寄付 (きふ) — quyên góp, đóng góp, ký phó
寄付
quyên góp
Tần suất #3194
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kifu
きふ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きふ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 寄付
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quyên góp
- đóng góp
- ký phó
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
寄付する きふする |
寄付します きふします |
| Present negative |
寄付しない きふしない |
寄付しません きふしません |
| Past |
寄付した きふした |
寄付しました きふしました |
| Past negative |
寄付しなかった きふしなかった |
寄付しませんでした きふしませんでした |
| Te-form |
寄付して きふして |
寄付しまして きふしまして |
| Potential |
寄付できる きふできる |
寄付できます きふできます |
| Potential negative |
寄付できない きふできない |
寄付できません きふできません |