聞く (きく) — nghe, hỏi

nghe
Tần suất #200 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ku) · transitive action

kiku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghe
  • hỏi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.