昨日 (きのう) — hôm qua, ngày hôm qua

昨日 hôm qua
Tần suất #500 Lớp 4 2 ký tự 熟字訓 jukujikun noun time

kinou

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hôm qua
  • ngày hôm qua

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.