切れ目 (きれめ) — gap, break, rift
切れ目
gap
Ghi nhớ 切れ目
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gap
- break
- rift
- pause
- interval
- interruption
- cut
- incision
- notch
- score
- end