Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

交換 (こうかん) — trao đổi, giao hoán

交こう換かん trao đổi
Tần suất #809 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

koukan

こうかん
Pitch こうかん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 交換

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trao đổi
  • giao hoán

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. じぶんの ものと あいての ものを とりかえる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

交換する

こうかんする

交換します

こうかんします

Present negative

交換しない

こうかんしない

交換しません

こうかんしません

Past

交換した

こうかんした

交換しました

こうかんしました

Past negative

交換しなかった

こうかんしなかった

交換しませんでした

こうかんしませんでした

Te-form

交換して

こうかんして

交換しまして

こうかんしまして

Potential

交換できる

こうかんできる

交換できます

こうかんできます

Potential negative

交換できない

こうかんできない

交換できません

こうかんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.