Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

食い止める (くいとめる) — to check, to hold back, to keep at bay

食くい止とめる to check
Lớp 2 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

kuitomeru

くいとめる
Post

Ghi nhớ 食い止める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to check
  • to hold back
  • to keep at bay
  • to stop
  • to prevent
  • to stem
  • to curb
  • to halt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

食い止める

くいとめる

食い止めます

くいとめます

Present negative

食い止めない

くいとめない

食い止めません

くいとめません

Past

食い止めた

くいとめた

食い止めました

くいとめました

Past negative

食い止めなかった

くいとめなかった

食い止めませんでした

くいとめませんでした

Te-form

食い止めて

くいとめて

食い止めまして

くいとめまして

Potential

食い止められる

くいとめられる

食い止められます

くいとめられます

Potential negative

食い止められない

くいとめられない

食い止められません

くいとめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.