今日 (きょう) — hôm nay, kim nhật

今日 hôm nay
Tần suất #58 Lớp 2 2 ký tự 熟字訓 jukujikun noun time

kyou

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hôm nay
  • kim nhật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.