Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

究明 (きゅうめい) — sự điều tra làm rõ, cứu minh

究きゅう明めい sự điều tra làm rõ
Tần suất #7261 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyuumei

きゅうめい
Pitch きゅうめい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 究明

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự điều tra làm rõ
  • cứu minh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

究明する

きゅうめいする

究明します

きゅうめいします

Present negative

究明しない

きゅうめいしない

究明しません

きゅうめいしません

Past

究明した

きゅうめいした

究明しました

きゅうめいしました

Past negative

究明しなかった

きゅうめいしなかった

究明しませんでした

きゅうめいしませんでした

Te-form

究明して

きゅうめいして

究明しまして

きゅうめいしまして

Potential

究明できる

きゅうめいできる

究明できます

きゅうめいできます

Potential negative

究明できない

きゅうめいできない

究明できません

きゅうめいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.