待ち合わせ (まちあわせ) — hẹn gặp, cuộc hẹn

わせ hẹn gặp
Tần suất #6956 Lớp 3 5 ký tự 和語 wago noun

machiawase

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hẹn gặp
  • cuộc hẹn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.