明治 (めいじ) — Minh Trị (thời đại)
明治
Minh Trị (thời đại)
Tần suất #1836
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
meiji
めいじ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
めいじ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 明治
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- Minh Trị (thời đại)
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 百年より もっと まえの、日本の ある ころの なまえ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
一八六八年には、天皇を中心とする新しい政府が動き始め、年号も明治になりました。
Senhappyakurokujuuhachi nen ni wa, tennou o chuushin to suru atarashii seifu ga ugokihajime, nengou mo meiji ni narimashita.
In 1868, a new government centered on the emperor began operating, and the era name became Meiji.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 政府が変わっても、争いは続いた