目先 (めさき) — trước mắt, ngắn hạn, mục tiền

さき trước mắt
Tần suất #7619 Lớp 1 2 ký tự 和語 wago no-adjective

mesaki

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trước mắt
  • ngắn hạn
  • mục tiền

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.