(みち) — con đường, đường, đạo

みち con đường
Tần suất #207 Lớp 2 1 ký tự noun place transport

michi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • con đường
  • đường
  • đạo

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.