見込む (みこむ) — dự kiến, ước tính, trông đợi

dự kiến
Tần suất #4695 3 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) · transitive

mikomu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dự kiến
  • ước tính
  • trông đợi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.