見つけ出す (みつけだす) — tìm ra, phát hiện

つけ tìm ra
Tần suất #8910 Lớp 1 5 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive

mitsukedasu

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tìm ra
  • phát hiện

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.