見受ける (みうける) — nhận thấy, quan sát thấy
見受ける
nhận thấy
Tần suất #5289
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
miukeru
みうける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みうける[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 見受ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhận thấy
- quan sát thấy
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見受ける みうける |
見受けます みうけます |
| Present negative |
見受けない みうけない |
見受けません みうけません |
| Past |
見受けた みうけた |
見受けました みうけました |
| Past negative |
見受けなかった みうけなかった |
見受けませんでした みうけませんでした |
| Te-form |
見受けて みうけて |
見受けまして みうけまして |
| Potential |
見受けられる みうけられる |
見受けられます みうけられます |
| Potential negative |
見受けられない みうけられない |
見受けられません みうけられません |