Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

持ち帰る (もちかえる) — mang về, đem về

持もち帰かえる mang về
Tần suất #5515 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) transitive

mochikaeru

もちかえる
Pitch もちかえる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 持ち帰る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mang về
  • đem về

Usage examples

+more (1) +more (1)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

持ち帰る

もちかえる

持ち帰ります

もちかえります

Present negative

持ち帰らない

もちかえらない

持ち帰りません

もちかえりません

Past

持ち帰った

もちかえった

持ち帰りました

もちかえりました

Past negative

持ち帰らなかった

もちかえらなかった

持ち帰りませんでした

もちかえりませんでした

Te-form

持ち帰って

もちかえって

持ち帰りまして

もちかえりまして

Potential

持ち帰れる

もちかえれる

持ち帰れます

もちかえれます

Potential negative

持ち帰れない

もちかえれない

持ち帰れません

もちかえれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.