目前 (もくぜん) — trước mắt, mục tiền

もくぜん trước mắt
Tần suất #6046 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

mokuzen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trước mắt
  • mục tiền

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.