申し上げる (もうしあげる) — thưa, kính thưa, xin nói

もうげる thưa
Tần suất #325 Lớp 3 5 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

moushiageru

Pitch [5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thưa
  • kính thưa
  • xin nói

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.