申込む (もうしこむ) — đăng ký, đề nghị, thân nhập

もうし đăng ký
Tần suất #6282 3 ký tự 混合 mixed godan verb (-mu) · transitive

moushikomu

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đăng ký
  • đề nghị
  • thân nhập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.