申し立て (もうしたて) — đơn kiến nghị, lời khai, tuyên bố

もう đơn kiến nghị
Tần suất #8574 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago noun

moushitate

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đơn kiến nghị
  • lời khai
  • tuyên bố

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.