投げ出す (なげだす) — vứt bỏ, bỏ cuộc, ném ra

vứt bỏ
Tần suất #9674 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive

nagedasu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vứt bỏ
  • bỏ cuộc
  • ném ra

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.