Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

日時 (にちじ) — ngày giờ, nhật thời

日にち時じ ngày giờ
Tần suất #1421 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

nichiji

にちじ
Pitch にちじ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 日時

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ngày giờ
  • nhật thời

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものごとが ある ときを、カレンダーと とけいで あらわした もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.