日本銀行 (にほんぎんこう) — Ngân hàng Nhật Bản, Nhật Bản Ngân hàng

ほんぎんこう Ngân hàng Nhật Bản
Tần suất #4914 Lớp 3 4 ký tự 混合 mixed noun

nihonginkou

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Ngân hàng Nhật Bản
  • Nhật Bản Ngân hàng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.