Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

入場 (にゅうじょう) — vào cổng, nhập trường

入にゅう場じょう vào cổng
Tần suất #2800 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

nyuujou

にゅうじょう
Pitch にゅうじょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 入場

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vào cổng
  • nhập trường

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

入場する

にゅうじょうする

入場します

にゅうじょうします

Present negative

入場しない

にゅうじょうしない

入場しません

にゅうじょうしません

Past

入場した

にゅうじょうした

入場しました

にゅうじょうしました

Past negative

入場しなかった

にゅうじょうしなかった

入場しませんでした

にゅうじょうしませんでした

Te-form

入場して

にゅうじょうして

入場しまして

にゅうじょうしまして

Potential

入場できる

にゅうじょうできる

入場できます

にゅうじょうできます

Potential negative

入場できない

にゅうじょうできない

入場できません

にゅうじょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.