送り込む (おくりこむ) — đưa vào, phái đến, thâm nhập

おく đưa vào
Tần suất #7676 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) · transitive

okurikomu

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đưa vào
  • phái đến
  • thâm nhập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.