Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

お手伝い (おてつだい) — sự giúp đỡ, người giúp việc

お手て伝つだい sự giúp đỡ
Tần suất #4052 Lớp 4 4 ký tự 和語 wago noun suru verb transitive

otetsudai

おてつだい
Pitch おてつだい[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ お手伝い

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự giúp đỡ
  • người giúp việc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

お手伝いする

おてつだいする

お手伝いします

おてつだいします

Present negative

お手伝いしない

おてつだいしない

お手伝いしません

おてつだいしません

Past

お手伝いした

おてつだいした

お手伝いしました

おてつだいしました

Past negative

お手伝いしなかった

おてつだいしなかった

お手伝いしませんでした

おてつだいしませんでした

Te-form

お手伝いして

おてつだいして

お手伝いしまして

おてつだいしまして

Potential

お手伝いできる

おてつだいできる

お手伝いできます

おてつだいできます

Potential negative

お手伝いできない

おてつだいできない

お手伝いできません

おてつだいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.