連敗 (れんぱい) — thua liên tiếp, chuỗi trận thua, liên bại

れんぱい thua liên tiếp
Tần suất #9285 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

renpai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thua liên tiếp
  • chuỗi trận thua
  • liên bại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.