連立 (れんりつ) — liên minh, liên hiệp, liên lập
連立
liên minh
Tần suất #7963
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
renritsu
れんりつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
れんりつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 連立
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- liên minh
- liên hiệp
- liên lập
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
連立する れんりつする |
連立します れんりつします |
| Present negative |
連立しない れんりつしない |
連立しません れんりつしません |
| Past |
連立した れんりつした |
連立しました れんりつしました |
| Past negative |
連立しなかった れんりつしなかった |
連立しませんでした れんりつしませんでした |
| Te-form |
連立して れんりつして |
連立しまして れんりつしまして |
| Potential |
連立できる れんりつできる |
連立できます れんりつできます |
| Potential negative |
連立できない れんりつできない |
連立できません れんりつできません |