離脱 (りだつ) — rút lui, ly khai, ly thoát

だつ rút lui
Tần suất #6645 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

ridatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rút lui
  • ly khai
  • ly thoát

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.