立証 (りっしょう) — chứng minh, lập chứng
立証
chứng minh
Tần suất #6118
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
risshou
りっしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
りっしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 立証
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chứng minh
- lập chứng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
立証する りっしょうする |
立証します りっしょうします |
| Present negative |
立証しない りっしょうしない |
立証しません りっしょうしません |
| Past |
立証した りっしょうした |
立証しました りっしょうしました |
| Past negative |
立証しなかった りっしょうしなかった |
立証しませんでした りっしょうしませんでした |
| Te-form |
立証して りっしょうして |
立証しまして りっしょうしまして |
| Potential |
立証できる りっしょうできる |
立証できます りっしょうできます |
| Potential negative |
立証できない りっしょうできない |
立証できません りっしょうできません |