料理 (りょうり) — nấu ăn, ẩm thực, liệu lý

りょう nấu ăn
Tần suất #505 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb cooking

ryouri

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nấu ăn
  • ẩm thực
  • liệu lý

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.