再検討 (さいけんとう) — xem xét lại, tái kiểm thảo, đánh giá lại

さいけんとう xem xét lại
Tần suất #7691 Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

saikentou

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xem xét lại
  • tái kiểm thảo
  • đánh giá lại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.