Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

作成 (さくせい) — tạo ra, soạn thảo, tác thành

作さく成せい tạo ra
Tần suất #523 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sakusei

さくせい
Pitch さくせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 作成

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tạo ra
  • soạn thảo
  • tác thành

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. しょるいや ぶんしょうを つくる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

作成する

さくせいする

作成します

さくせいします

Present negative

作成しない

さくせいしない

作成しません

さくせいしません

Past

作成した

さくせいした

作成しました

さくせいしました

Past negative

作成しなかった

さくせいしなかった

作成しませんでした

さくせいしませんでした

Te-form

作成して

さくせいして

作成しまして

さくせいしまして

Potential

作成できる

さくせいできる

作成できます

さくせいできます

Potential negative

作成できない

さくせいできない

作成できません

さくせいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.