査察 (ささつ) — thanh tra, kiểm tra, tra sát
査察
thanh tra
Tần suất #9958
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
sasatsu
ささつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ささつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 査察
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thanh tra
- kiểm tra
- tra sát
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
査察する ささつする |
査察します ささつします |
| Present negative |
査察しない ささつしない |
査察しません ささつしません |
| Past |
査察した ささつした |
査察しました ささつしました |
| Past negative |
査察しなかった ささつしなかった |
査察しませんでした ささつしませんでした |
| Te-form |
査察して ささつして |
査察しまして ささつしまして |
| Potential |
査察できる ささつできる |
査察できます ささつできます |
| Potential negative |
査察できない ささつできない |
査察できません ささつできません |