請求 (せいきゅう) — yêu cầu, đòi hỏi, thỉnh cầu

せいきゅう yêu cầu
Tần suất #1176 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

seikyuu

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • yêu cầu
  • đòi hỏi
  • thỉnh cầu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.