Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

先駆 (せんく) — người tiên phong, tiền phong, người đi trước

先せん駆く người tiên phong
Tần suất #8709 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

senku

せんく
Pitch せんく[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 先駆

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • người tiên phong
  • tiền phong
  • người đi trước

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

先駆する

せんくする

先駆します

せんくします

Present negative

先駆しない

せんくしない

先駆しません

せんくしません

Past

先駆した

せんくした

先駆しました

せんくしました

Past negative

先駆しなかった

せんくしなかった

先駆しませんでした

せんくしませんでした

Te-form

先駆して

せんくして

先駆しまして

せんくしまして

Potential

先駆できる

せんくできる

先駆できます

せんくできます

Potential negative

先駆できない

せんくできない

先駆できません

せんくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.