先駆 (せんく) — người tiên phong, tiền phong, người đi trước
先駆
người tiên phong
Tần suất #8709
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
senku
せんく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せんく[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 先駆
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- người tiên phong
- tiền phong
- người đi trước
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
先駆する せんくする |
先駆します せんくします |
| Present negative |
先駆しない せんくしない |
先駆しません せんくしません |
| Past |
先駆した せんくした |
先駆しました せんくしました |
| Past negative |
先駆しなかった せんくしなかった |
先駆しませんでした せんくしませんでした |
| Te-form |
先駆して せんくして |
先駆しまして せんくしまして |
| Potential |
先駆できる せんくできる |
先駆できます せんくできます |
| Potential negative |
先駆できない せんくできない |
先駆できません せんくできません |