設備 (せつび) — thiết bị, cơ sở vật chất

せつ thiết bị
Tần suất #1397 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

setsubi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thiết bị
  • cơ sở vật chất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.