Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

支持 (しじ) — ủng hộ, chi trì

支し持じ ủng hộ
Tần suất #1271 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shiji

しじ
Pitch しじ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 支持

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ủng hộ
  • chi trì

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)の かんがえに さんせいして、たすける。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

支持する

しじする

支持します

しじします

Present negative

支持しない

しじしない

支持しません

しじしません

Past

支持した

しじした

支持しました

しじしました

Past negative

支持しなかった

しじしなかった

支持しませんでした

しじしませんでした

Te-form

支持して

しじして

支持しまして

しじしまして

Potential

支持できる

しじできる

支持できます

しじできます

Potential negative

支持できない

しじできない

支持できません

しじできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.