資金繰り (しきんぐり) — fundraising, financing, cash flow
資金繰り
fundraising
4 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
shikinguri
しきんぐり
Ghi nhớ 資金繰り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- fundraising
- financing
- cash flow