親切 (しんせつ) — tử tế, thân thiện, thân thiết

しんせつ tử tế
Tần suất #5500 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango na-adjective character

shinsetsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tử tế
  • thân thiện
  • thân thiết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.