処理 (しょり) — xử lý, giải quyết
処理
xử lý
Tần suất #560
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shori
しょり
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょり[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 処理
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xử lý
- giải quyết
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- こまった ことや しごとを、きちんと かたづける。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
処理する しょりする |
処理します しょりします |
| Present negative |
処理しない しょりしない |
処理しません しょりしません |
| Past |
処理した しょりした |
処理しました しょりしました |
| Past negative |
処理しなかった しょりしなかった |
処理しませんでした しょりしませんでした |
| Te-form |
処理して しょりして |
処理しまして しょりしまして |
| Potential |
処理できる しょりできる |
処理できます しょりできます |
| Potential negative |
処理できない しょりできない |
処理できません しょりできません |