Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

証言 (しょうげん) — lời khai, chứng ngôn

証しょう言げん lời khai
Tần suất #3011 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shougen

しょうげん
Pitch しょうげん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 証言

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lời khai
  • chứng ngôn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

証言する

しょうげんする

証言します

しょうげんします

Present negative

証言しない

しょうげんしない

証言しません

しょうげんしません

Past

証言した

しょうげんした

証言しました

しょうげんしました

Past negative

証言しなかった

しょうげんしなかった

証言しませんでした

しょうげんしませんでした

Te-form

証言して

しょうげんして

証言しまして

しょうげんしまして

Potential

証言できる

しょうげんできる

証言できます

しょうげんできます

Potential negative

証言できない

しょうげんできない

証言できません

しょうげんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.