勝敗 (しょうはい) — thắng bại, thắng thua

しょうはい thắng bại
Tần suất #9387 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

shouhai

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thắng bại
  • thắng thua

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.