少人数 (しょうにんずう) — ít người, số ít người, thiểu nhân số

しょうにんずう ít người
Tần suất #7750 Lớp 2 3 ký tự 漢語 kango no-adjective

shouninzuu

Pitch しょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ít người
  • số ít người
  • thiểu nhân số

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.