将来 (しょうらい) — tương lai
将来
tương lai
Tần suất #606
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). adverb
noun
suru verb
transitive
future
shourai
しょうらい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょうらい[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 将来
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tương lai
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- これから あとに くる とき。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
将来する しょうらいする |
将来します しょうらいします |
| Present negative |
将来しない しょうらいしない |
将来しません しょうらいしません |
| Past |
将来した しょうらいした |
将来しました しょうらいしました |
| Past negative |
将来しなかった しょうらいしなかった |
将来しませんでした しょうらいしませんでした |
| Te-form |
将来して しょうらいして |
将来しまして しょうらいしまして |
| Potential |
将来できる しょうらいできる |
将来できます しょうらいできます |
| Potential negative |
将来できない しょうらいできない |
将来できません しょうらいできません |