Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

将来 (しょうらい) — tương lai

将しょう来らい tương lai
Tần suất #606 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango adverb noun suru verb transitive future

shourai

しょうらい
Pitch しょうらい[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 将来

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tương lai

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. これから あとに くる とき。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

将来する

しょうらいする

将来します

しょうらいします

Present negative

将来しない

しょうらいしない

将来しません

しょうらいしません

Past

将来した

しょうらいした

将来しました

しょうらいしました

Past negative

将来しなかった

しょうらいしなかった

将来しませんでした

しょうらいしませんでした

Te-form

将来して

しょうらいして

将来しまして

しょうらいしまして

Potential

将来できる

しょうらいできる

将来できます

しょうらいできます

Potential negative

将来できない

しょうらいできない

将来できません

しょうらいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.