勝訴 (しょうそ) — thắng kiện, thắng tố

しょう thắng kiện
Tần suất #9123 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shouso

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thắng kiện
  • thắng tố

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.