Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出席 (しゅっせき) — có mặt, tham dự, xuất tịch

出しゅっ席せき có mặt
Tần suất #1281 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

shusseki

しゅっせき
Pitch しゅっせき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 出席

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • có mặt
  • tham dự
  • xuất tịch

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. じゅぎょうや あつまりに いく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出席する

しゅっせきする

出席します

しゅっせきします

Present negative

出席しない

しゅっせきしない

出席しません

しゅっせきしません

Past

出席した

しゅっせきした

出席しました

しゅっせきしました

Past negative

出席しなかった

しゅっせきしなかった

出席しませんでした

しゅっせきしませんでした

Te-form

出席して

しゅっせきして

出席しまして

しゅっせきしまして

Potential

出席できる

しゅっせきできる

出席できます

しゅっせきできます

Potential negative

出席できない

しゅっせきできない

出席できません

しゅっせきできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.