出社 (しゅっしゃ) — đi làm, đến công ty, xuất xã

しゅつしゃ đi làm
Tần suất #3000 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shussha

Pitch しゅしゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đi làm
  • đến công ty
  • xuất xã

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.