出所 (しゅっしょ) — xuất xứ, nguồn gốc, nơi sinh

しゅっしょ xuất xứ
Tần suất #7229 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

shussho

Pitch しゅしょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xuất xứ
  • nguồn gốc
  • nơi sinh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.