出展 (しゅってん) — trưng bày, xuất triển
出展
trưng bày
Tần suất #6166
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shutten
しゅってん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅってん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 出展
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trưng bày
- xuất triển
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
出展する しゅってんする |
出展します しゅってんします |
| Present negative |
出展しない しゅってんしない |
出展しません しゅってんしません |
| Past |
出展した しゅってんした |
出展しました しゅってんしました |
| Past negative |
出展しなかった しゅってんしなかった |
出展しませんでした しゅってんしませんでした |
| Te-form |
出展して しゅってんして |
出展しまして しゅってんしまして |
| Potential |
出展できる しゅってんできる |
出展できます しゅってんできます |
| Potential negative |
出展できない しゅってんできない |
出展できません しゅってんできません |